蠶葉 tàm diệp Hán Việt: tàm diệp Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 葉 (diệp)Hán Việttàm diệpCấu tạo蠶 + 葉 · tàm + diệp nghĩa thành phần: tàm + diệp Nghĩa EngCihui 蠶葉 cányè n. mulberry leaves M:¹piàn