蠶女

tàm nữ

Hán Việt: tàm nữ

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (nữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蠶女 ánnǚ* n. silkworm-raising woman M:²wèi/¹míng