蠶婦 cán fù · tàm phụ Hán Việt: tàm phụ · Pinyin: cán fù Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 婦 (phụ)Pinyincán fùHán Việttàm phụCấu tạo蠶 + 婦 · tàm + phụ nghĩa thành phần: tàm + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养蚕的妇女; 蚕的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.养蚕的妇女。 2.蚕的别称。