蠶姑 tàm cô Hán Việt: tàm cô Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 姑 (cô)Hán Việttàm côCấu tạo蠶 + 姑 · tàm + cô nghĩa thành phần: tàm + cô Nghĩa EngCihui 蠶姑 ángū n. silkworm-raising woman M:²wèi