蠶官

cán guān tàm quan

Hán Việt: tàm quan · Pinyin: cán guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古官名; 旧传司蚕之神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。 2.旧传司蚕之神。