蠶寶寶
tàm bảo bảo
Hán Việt: tàm bảo bảo · Pinyin: cán bǎo bǎo
Tổng quan
con tằm
Nghĩa
Việt
- Cihui con tằm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蠶蛾的幼蟲。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。对蚕的爱称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。对蚕的爱称。
Eng
- CC-CEDICT silkworm
- Cihui silkworm