蠶宮 cán gōng · tàm cung Hán Việt: tàm cung · Pinyin: cán gōng Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 宮 (cung)Pinyincán gōngHán Việttàm cungCấu tạo蠶 + 宮 · tàm + cung nghĩa thành phần: tàm + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代王室养蚕的宫馆。Tân Hoa Tự Điển 1.古代王室养蚕的宫馆。