蠶家

cán jiā tàm gia

Hán Việt: tàm gia · Pinyin: cán jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养蚕的农家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养蚕的农家。