蚕市 tàm thị Hán Việt: tàm thị Tổng quan Cấu tạo: 蚕 (tàm) + 市 (thị)Hán Việttàm thịCấu tạo蚕 + 市 · tàm + thị nghĩa thành phần: tàm + thị