蠶師 tàm sư Hán Việt: tàm sư Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 師 (sư)Hán Việttàm sưCấu tạo蠶 + 師 · tàm + sư nghĩa thành phần: tàm + sư Nghĩa EngCihui 蠶師 ánshī n. sericulturist M:²wèi/¹míng