蠶忌

cán jì tàm kị

Hán Việt: tàm kị · Pinyin: cán jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养蚕期间的禁忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养蚕期间的禁忌。

Eng

  • Cihui 蠶忌 cánjì n. things to be avoided in raising silkworms