蠶月 tàm nguyệt Hán Việt: tàm nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 月 (nguyệt)Hán Việttàm nguyệtCấu tạo蠶 + 月 · tàm + nguyệt nghĩa thành phần: tàm + nguyệt Nghĩa EngCihui 蠶月 cányuè n. third lunar month