蚕桑
tàm tang
Hán Việt: tàm tang · Pinyin: cán sāng
Tổng quan
Công việc trồng dâu nuôi tằm. Ta vẫn đọc trại thành Tầm tang
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tằm tang
- Google Alex v6 trồng dâu nuôi tằm
- Biên soạn silkworm breeding and mulberry growing
Eng
- Cihui 蠶桑 ánsāng n. silkworm breeding and mulberry growing
Đức
- Handedict Seidenraupen- und Maulbeerblätterzucht, Seidenbau (S, Agrar)