蠶桑
tàm tang
Hán Việt: tàm tang · Pinyin: cán sāng
Tổng quan
ông việc trồng dâu nuôi tằm. Ta vẫn đọc trại thành Tầm tang. tàm tang tàm tang ☆Công việc trồng dâu nuôi tằm. Ta vẫn đọc trại thành Tầm tang.
Nghĩa
Việt
- Cihui ông việc trồng dâu nuôi tằm. Ta vẫn đọc trại thành Tầm tang. tàm tang tàm tang ☆Công việc trồng dâu nuôi tằm. Ta vẫn đọc trại thành Tầm tang.
Eng
- Cihui 蠶桑 ánsāng n. silkworm breeding and mulberry growing