蠶槌

cán chuí tàm chùy

Hán Việt: tàm chùy · Pinyin: cán chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (chùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搁置蚕箔的木架。宋梅尧臣有《和孙端叟蚕具.蚕槌》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搁置蚕箔的木架。宋梅尧臣有《和孙端叟蚕具.蚕槌》诗。