蠶池

cán chí tàm trì

Hán Việt: tàm trì · Pinyin: cán chí

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明时宫人纳锦之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明时宫人纳锦之所。