蠶禮 cán lǐ · tàm lễ Hán Việt: tàm lễ · Pinyin: cán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 禮 (lễ)Pinyincán lǐHán Việttàm lễCấu tạo蠶 + 禮 · tàm + lễ nghĩa thành phần: tàm + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代劝农饲蚕的礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.古代劝农饲蚕的礼仪。