蠶禾 cán hé · tàm hòa Hán Việt: tàm hòa · Pinyin: cán hé Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 禾 (hòa)Pinyincán héHán Việttàm hòaCấu tạo蠶 + 禾 · tàm + hòa nghĩa thành phần: tàm + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养蚕和种庄稼。泛指农事。Tân Hoa Tự Điển 1.养蚕和种庄稼。泛指农事。