蠶籠

cán lóng tàm lung

Hán Việt: tàm lung · Pinyin: cán lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàm) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛桑叶的竹笼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛桑叶的竹笼。