蠶精 cán jīng · tàm tinh Hán Việt: tàm tinh · Pinyin: cán jīng Tổng quan Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 精 (tinh)Pinyincán jīngHán Việttàm tinhCấu tạo蠶 + 精 · tàm + tinh nghĩa thành phần: tàm + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚕神。Tân Hoa Tự Điển 1.蚕神。