蠔山 hào san Hán Việt: hào san Tổng quan Cấu tạo: 蠔 (hào) + 山 (san)Hán Việthào sanCấu tạo蠔 + 山 · hào + san nghĩa thành phần: hào + san Nghĩa EngCihui 蚝山 áoshān n. oyster bed