蠔油
hào du
Hán Việt: hào du · Pinyin: háo yóu
Tổng quan
nước sốt hàu
Nghĩa
Việt
- Cihui nước sốt hàu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種調味料。將牡蠣蒸、煮後的汁液濃縮或直接用牡蠣肉酵素分解,再加上其他的佐料而成。呈黏稠狀,色褐,味鮮。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用牡蛎的肉制成的浓汁,供调味用。
Eng
- CC-CEDICT oyster sauce
- Cihui oyster sauce
ja
- JMdict oyster sauce