蚡息

fén xī

Pinyin: fén xī

Tổng quan

Cấu tạo: + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚集生殖。《呂氏春秋.恃君覽.長利》:「天固有衰嗛廢伏,有盛盈蚡息。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚠息"; 积聚生息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚠息"。 2.积聚生息。