蚤臨 zǎo lín · tảo lâm Hán Việt: tảo lâm · Pinyin: zǎo lín Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 臨 (lâm)Pinyinzǎo línHán Việttảo lâmCấu tạo蚤 + 臨 · tảo + lâm nghĩa thành phần: tảo + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 及早莅临。蚤﹐通"早"。Tân Hoa Tự Điển 1.及早莅临。蚤﹐通"早"。