蚤亡

zǎo wáng tảo vong

Hán Việt: tảo vong · Pinyin: zǎo wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹早死。蚤﹐通"早"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹早死。蚤﹐通"早"。