蚤咬

tảo giảo

Hán Việt: tảo giảo

Tổng quan

Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 咬 (giảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咬人 · 咬伤 · 咬住 · 咬合 · 咬咬 · 咬啮 · 咬嚼 · 咬字