蚤圖 zǎo tú · tảo đồ Hán Việt: tảo đồ · Pinyin: zǎo tú Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 圖 (đồ)Pinyinzǎo túHán Việttảo đồCấu tạo蚤 + 圖 · tảo + đồ nghĩa thành phần: tảo + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早日图谋。蚤﹐通"早"。Tân Hoa Tự Điển 1.早日图谋。蚤﹐通"早"。