蚤图 zǎo tú·tảo đồ Hán Việt: tảo đồ · Pinyin: zǎo tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.早日图谋。蚤﹐通"早"。 Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 圖 (đồ)Pinyinzǎo túHán Việttảo đồCấu tạo蚤 + 圖 · tảo + đồ nghĩa thành phần: tảo + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.早日图谋。蚤﹐通"早"。 Từ liên quan Gần nghĩa图书 · 图们 · 图例 · 图像 · 图册 · 图利 · 图囊 · 图存