蚤夭

zǎo yāo tảo yêu

Hán Việt: tảo yêu · Pinyin: zǎo yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早死。蚤﹐通"早"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早死。蚤﹐通"早"。