蚤孤 zǎo gū · tảo cô Hán Việt: tảo cô · Pinyin: zǎo gū Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 孤 (cô)Pinyinzǎo gūHán Việttảo côCấu tạo蚤 + 孤 · tảo + cô nghĩa thành phần: tảo + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓早年丧父。蚤﹐通"早"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓早年丧父。蚤﹐通"早"。