蚤實 zǎo shí · tảo thật Hán Việt: tảo thật · Pinyin: zǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 實 (thật)Pinyinzǎo shíHán Việttảo thậtCấu tạo蚤 + 實 · tảo + thật nghĩa thành phần: tảo + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早结果实。蚤﹐通"早"。Tân Hoa Tự Điển 1.早结果实。蚤﹐通"早"。