蚤寡

zǎo guǎ tảo quả

Hán Việt: tảo quả · Pinyin: zǎo guǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女年少丧夫。蚤﹐通"早"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女年少丧夫。蚤﹐通"早"。