蚤實 zǎo shí · tảo thật Hán Việt: tảo thật · Pinyin: zǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 實 (thật)Pinyinzǎo shíHán Việttảo thậtCấu tạo蚤 + 實 · tảo + thật nghĩa thành phần: tảo + thật