蚤歲

zǎo suì tảo tuế

Hán Việt: tảo tuế · Pinyin: zǎo suì

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早年。指年少之时。蚤﹐通"早"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早年。指年少之时。蚤﹐通"早"。