蚤慮 zǎo lǜ · tảo lự Hán Việt: tảo lự · Pinyin: zǎo lǜ Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 慮 (lự)Pinyinzǎo lǜHán Việttảo lựCấu tạo蚤 + 慮 · tảo + lự nghĩa thành phần: tảo + lự