蚤成
tảo thành
Hán Việt: tảo thành · Pinyin: zǎo chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 早熟。谓提早成人。蚤﹐通"早"; 谓年少而有所成立。蚤﹐通"早"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.早熟。谓提早成人。蚤﹐通"早"。 2.谓年少而有所成立。蚤﹐通"早"。
Hán Việt: tảo thành · Pinyin: zǎo chéng