蚤日

zǎo rì tảo nhật

Hán Việt: tảo nhật · Pinyin: zǎo rì

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹早岁。蚤﹐通"早"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹早岁。蚤﹐通"早"。