蚤林 tảo lâm Hán Việt: tảo lâm Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 林 (lâm)Hán Việttảo lâmCấu tạo蚤 + 林 · tảo + lâm nghĩa thành phần: tảo + lâm Nghĩa EngCihui 蚤林 zǎolín n. <bot.> herb paris