蚤正 zǎo zhèng · tảo chánh Hán Việt: tảo chánh · Pinyin: zǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 正 (chánh)Pinyinzǎo zhèngHán Việttảo chánhCấu tạo蚤 + 正 · tảo + chánh nghĩa thành phần: tảo + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓先端正自己的行为﹐使合乎法度。蚤﹐通"早"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓先端正自己的行为﹐使合乎法度。蚤﹐通"早"。