蚤牙 zǎo yá · tảo nha Hán Việt: tảo nha · Pinyin: zǎo yá Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 牙 (nha)Pinyinzǎo yáHán Việttảo nhaCấu tạo蚤 + 牙 · tảo + nha nghĩa thành phần: tảo + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爪牙。蚤﹐通"爪"; 喻勇武。Tân Hoa Tự Điển 1.爪牙。蚤﹐通"爪"。 2.喻勇武。