蚤甲 zǎo jiǎ · tảo giáp Hán Việt: tảo giáp · Pinyin: zǎo jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 甲 (giáp)Pinyinzǎo jiǎHán Việttảo giápCấu tạo蚤 + 甲 · tảo + giáp nghĩa thành phần: tảo + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指甲或趾甲。借指很小的东西。蚤﹐通"爪"。Tân Hoa Tự Điển 1.指甲或趾甲。借指很小的东西。蚤﹐通"爪"。