蚤知

zǎo zhī tảo tri

Hán Việt: tảo tri · Pinyin: zǎo zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先知;预见。蚤﹐通"早"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先知;预见。蚤﹐通"早"。

Eng

  • Cihui 蚤知 ǎozhī v. <wr.> foretell the future