蚤莫

zǎo mò tảo mạc

Hán Việt: tảo mạc · Pinyin: zǎo mò

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚤暮"; 朝暮;早晩。蚤﹐通"早"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚤暮"。 2.朝暮;早晩。蚤﹐通"早"。