蚤蝨

zǎo shī tảo sắt

Hán Việt: tảo sắt · Pinyin: zǎo shī

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚤虱"。亦作"蚤?"; 跳蚤和虱子。亦泛指小害虫; 比喻卑微而令人厌恶者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚤虱"。亦作"蚤?"。 2.跳蚤和虱子。亦泛指小害虫。 3.比喻卑微而令人厌恶者。