蚤衰

zǎo shuāi tảo suy

Hán Việt: tảo suy · Pinyin: zǎo shuāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (suy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早衰﹐提前衰老。蚤﹐通"早"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早衰﹐提前衰老。蚤﹐通"早"。