蚤見 zǎo jiàn · tảo kiến Hán Việt: tảo kiến · Pinyin: zǎo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 見 (kiến)Pinyinzǎo jiànHán Việttảo kiếnCấu tạo蚤 + 見 · tảo + kiến nghĩa thành phần: tảo + kiến