蚤計 zǎo jì · tảo kế Hán Việt: tảo kế · Pinyin: zǎo jì Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 計 (kế)Pinyinzǎo jìHán Việttảo kếCấu tạo蚤 + 計 · tảo + kế nghĩa thành phần: tảo + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早作打算。蚤﹐通"早"。Tân Hoa Tự Điển 1.早作打算。蚤﹐通"早"。