蚤達 zǎo dá · tảo đạt Hán Việt: tảo đạt · Pinyin: zǎo dá Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 達 (đạt)Pinyinzǎo dáHán Việttảo đạtCấu tạo蚤 + 達 · tảo + đạt nghĩa thành phần: tảo + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓年少显达。蚤﹐通"早"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓年少显达。蚤﹐通"早"。