蚤退

zǎo tuì tảo thối

Hán Việt: tảo thối · Pinyin: zǎo tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提早隐退。蚤﹐通"早"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提早隐退。蚤﹐通"早"。