蚤達 zǎo dá · tảo đạt Hán Việt: tảo đạt · Pinyin: zǎo dá Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 達 (đạt)Pinyinzǎo dáHán Việttảo đạtCấu tạo蚤 + 達 · tảo + đạt nghĩa thành phần: tảo + đạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 尚年少即已顯貴。《宋書.卷七一.王僧綽傳》:「始興王濬嘗問其年,僧綽自嫌蚤達,逡巡良久乃答,其謙虛自退若此。」