蚤闲 tảo nhàn Hán Việt: tảo nhàn Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 闲 (nhàn)Hán Việttảo nhànCấu tạo蚤 + 闲 · tảo + nhàn nghĩa thành phần: tảo + nhàn