蚤食

zǎo shí tảo thực

Hán Việt: tảo thực · Pinyin: zǎo shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓进早餐。蚤﹐通"早"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓进早餐。蚤﹐通"早"。